Nghĩa của từ "actions speak louder than words" trong tiếng Việt

"actions speak louder than words" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

actions speak louder than words

US /ˈæk.ʃənz spiːk ˈlaʊ.dɚ ðæn wɝːdz/
UK /ˈæk.ʃənz spiːk ˈlaʊ.də ðæn wɜːdz/
"actions speak louder than words" picture

Thành ngữ

hành động quan trọng hơn lời nói, nói ít làm nhiều

what someone actually does has more meaning and impact than what they say they will do

Ví dụ:
He keeps promising to help, but actions speak louder than words.
Anh ấy cứ hứa sẽ giúp đỡ, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói.
Don't just tell me you love me; show me, because actions speak louder than words.
Đừng chỉ nói rằng bạn yêu tôi; hãy thể hiện điều đó, vì hành động có giá trị hơn lời nói.